| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4961
|
|
Trần An Bình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
4962
|
|
Lê Bùi Hồng Tươi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4963
|
|
Đinh Thiên Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4964
|
|
Quán Phú Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4965
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4966
|
|
Trần Thái Hòa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4967
|
|
Hà Xuân Anh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4968
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4969
|
|
Hồ Nguyên Đức | Nam | 2012 | - | - | 1626 | |||
|
4970
|
|
Nguyễn Văn Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
4971
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4972
|
|
Phan Hoàng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4973
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4974
|
|
Lưu Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4975
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4976
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4977
|
|
Nguyễn Đức Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4978
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4979
|
|
Vũ Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4980
|
|
Trịnh Phương Đông | Nam | 2009 | - | - | 1568 | |||