| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Châu Đinh Thảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4922
|
|
Trần Trọng Như Châu | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
4923
|
|
Trần Thanh Nguyên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4924
|
|
Nguyễn Võ Thiên Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4925
|
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4926
|
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4927
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4928
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4929
|
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4930
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4931
|
|
Trần Hoài Minh | Nam | 2005 | - | 1699 | 1705 | |||
|
4932
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4933
|
|
Nguyễn Hà Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4934
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4935
|
|
Phan Chí Linh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4936
|
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4937
|
|
Nguyễn Ngọc Lan Phương | Nữ | 2012 | - | 1459 | - | w | ||
|
4938
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4939
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4940
|
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||