| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Đinh Bích Phượng | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4902
|
|
Thái Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4903
|
|
Nguyễn Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4904
|
|
Nguyễn Đức Tuấn | Nam | 2008 | - | 1545 | 1672 | |||
|
4905
|
|
Nguyễn Thị Kim Phúc | Nữ | 2009 | - | 1549 | - | w | ||
|
4906
|
|
Vũ Hàm Thiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4907
|
|
Hoàng Trọng Nam Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4908
|
|
Vũ Quang Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4909
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1594 | |||
|
4910
|
|
Lê Như Thỏa | Nam | 1994 | - | 1424 | 1445 | |||
|
4911
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4912
|
|
Phạm Hải Khôi | Nam | 2012 | - | 1502 | - | |||
|
4913
|
|
Trương Hoàng Chí Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4914
|
|
Trịnh Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4915
|
|
Huỳnh Văn Bưng | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
4916
|
|
Đào Thế Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4917
|
|
Trịnh Đức Duy | Nam | 2017 | - | 1462 | 1500 | |||
|
4918
|
|
Vũ Ngọc Bích | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4919
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4920
|
|
Lê Mạnh Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||