| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4881
|
|
Đỗ Quốc Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4882
|
|
Ngô Việt Bảo Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4883
|
|
Hòa Bích Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4884
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4885
|
|
Đồng Quang Minh | Nam | 2012 | - | 1419 | - | |||
|
4886
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2013 | - | 1531 | - | |||
|
4887
|
|
Hà Lê Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4888
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4889
|
|
Nguyễn Lê An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4890
|
|
Nguyễn Trần Anh Thư | Nữ | 2014 | - | 1527 | 1613 | w | ||
|
4891
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4892
|
|
Võ Nguyễn Hoàng An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4893
|
|
Hoàng Lan Cát Uyển | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
4894
|
|
Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4895
|
|
Phạm Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4896
|
|
Vũ Thanh Thảo My | Nữ | 2003 | NA | - | - | - | w | |
|
4897
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4898
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4899
|
|
Nguyễn Lê Đan Thanh | Nữ | 2015 | - | 1626 | - | w | ||
|
4900
|
|
Nguyễn Quang Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||