| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4861
|
|
Trần Đức Hiếu | Nam | 1984 | DI | - | - | - | ||
|
4862
|
|
Nguyễn Tú Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4863
|
|
Hồ Ngọc Bảo Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4864
|
|
Vương Diệu Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4865
|
|
Vũ Trường Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4866
|
|
Phạm Trịnh Công Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4867
|
|
Lã Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4868
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4869
|
|
Lê Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4870
|
|
Trần Khôi | Nam | 2008 | - | 1611 | 1542 | |||
|
4871
|
|
Bùi Hoàng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4872
|
|
Dương Phúc Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4873
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4874
|
|
Phan Vũ Khánh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4875
|
|
Nguyễn Phúc Yến Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4876
|
|
Tạ Huyền Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4877
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4878
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4879
|
|
Hoàng Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | 1748 | |||
|
4880
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Kha | Nam | 2007 | - | - | - | |||