| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Trần Phúc Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4822
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4823
|
|
Phan Trung Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4824
|
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4825
|
|
Phạm Văn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4826
|
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
4827
|
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4828
|
|
Lê Kiết Tường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4829
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4830
|
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4831
|
|
Phạm Đức Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4832
|
|
Đỗ Thị Linh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
4833
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4834
|
|
Chu Hòa Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4835
|
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4836
|
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4837
|
|
Trần Thị Thủy Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4838
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4839
|
|
Lê Minh Thái | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4840
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||