| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4801
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4802
|
|
Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2013 | - | - | 1526 | |||
|
4803
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | 1464 | |||
|
4804
|
|
Nguyễn Đoàn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4805
|
|
Lâm Đoàn Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4806
|
|
Lê Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4807
|
|
Lý Kiện Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4808
|
|
Lương Vĩnh Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4809
|
|
Trần Lê Gia Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4810
|
|
Lê Ngọc Khả Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4811
|
|
Văn Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4812
|
|
Nguyễn Lê Đức Huy | Nam | 2000 | NA | - | 1728 | 2023 | ||
|
4813
|
|
Đỗ Ngọc Mỹ Lệ | Nữ | 1982 | NI | - | - | - | w | |
|
4814
|
|
Ngô Lê Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4815
|
|
Mai Hà Linh | Nữ | 2007 | - | 1437 | 1428 | w | ||
|
4816
|
|
Nguyễn Bùi Thu Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4817
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4818
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4819
|
|
Hồ Tấn Minh Đăng | Nam | 2008 | - | 1589 | 1559 | |||
|
4820
|
|
Huỳnh Phương Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||