DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
481 FIDE 12401846 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Nữ 1990 WFM 1855 1744 1844 w
482 FIDE 12403180 Vũ Thị Diệu Uyên Nữ 2000 WFM 1855 1830 1851 w
483 FIDE 12443107 Aucante Leo Tâm Nam 2006 1854 1812 1795
484 FIDE 12409847 Huỳnh Trần Minh Hoàng Nam 2003 1854 1848 1939 i
485 FIDE 12400661 Nguyễn Trần Ngọc Thủy Nữ 1995 WFM 1853 2000 1979 w
486 FIDE 12420697 Nguyễn Châu Ngọc Hân Nữ 2008 1853 1796 1786 wi
487 FIDE 12405027 Lê Quang Ấn Nam 2005 1852 1828 1756 i
488 FIDE 12404012 Nguyễn Xuân Nhi Nữ 2001 1852 1766 1757 w
489 FIDE 12459968 Phạm Đặng Mẫn Nhi Nữ 2002 NA 1852 1805 1465 w
490 FIDE 12414735 Nguyễn Ngô Liên Hương Nữ 2006 1851 1766 1824 w
491 FIDE 12459321 Nguyễn Hạo Nhiên Nam 2011 1851 1500 1576
492 FIDE 12402095 Lâm Minh Châu Nam 1961 FA;FT 1851 1877 1820 i
493 FIDE 12402877 Đào Thiên An Nam 1998 1849 - - i
494 FIDE 12403270 Phạm Thanh Phương Thảo Nữ 1999 WFM 1848 1877 1867 wi
495 FIDE 12402265 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 1994 1848 - - wi
496 FIDE 12408034 Hoàng Vũ Trung Nguyên Nam 2002 1848 1864 1849 i
497 FIDE 12405515 Nguyễn Hoàng Đăng Huy Nam 2002 NA 1847 1777 1690 i
498 FIDE 12436992 Vũ Hoàng Bách Nam 2012 1846 - 1866
499 FIDE 12436577 Võ Tấn Khá Nam 1996 NA 1846 - - i
500 FIDE 12407240 Trần Nguyễn Thùy Trân Nữ 1994 1845 - - wi