| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4781
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4782
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4783
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4784
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4785
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4786
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4787
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4788
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4789
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4790
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4791
|
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4792
|
|
Phạm Khánh Đan | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4793
|
|
Vũ Khánh Trang | Nữ | 2012 | - | - | 1515 | w | ||
|
4794
|
|
Hoàng Bá Nguyên Sang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4795
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4796
|
|
Vũ Nguyên Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4797
|
|
Trần Lâm Yên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4798
|
|
Lê Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4799
|
|
Nguyễn Minh Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4800
|
|
Võ Cảnh Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||