| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4761
|
|
Chang Phạm Ngọc Anh | Nữ | 2013 | - | 1432 | 1476 | w | ||
|
4762
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4763
|
|
Nguyễn Huy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4764
|
|
Phan Hào Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4765
|
|
Nguyễn Chí Kiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4766
|
|
Nguyễn Minh Chiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4767
|
|
Phan Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4768
|
|
Lê Sỹ Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4769
|
|
Phạm Đắc Thái | Nam | 2010 | - | 1666 | - | |||
|
4770
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | 1459 | w | ||
|
4771
|
|
Dương Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4772
|
|
Nguyễn Bá Tuấn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4773
|
|
Lê Thanh Lâm | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4774
|
|
Nguyễn Mạnh Tuấn | Nam | - | - | - | ||||
|
4775
|
|
Trần Quỳnh Anh | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
4776
|
|
Nguyễn Đình Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4777
|
|
Nguyễn Lê Khang | Nam | 2017 | - | 1587 | 1467 | |||
|
4778
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4779
|
|
Phạm Hồ Khánh Dân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4780
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||