| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4761
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4762
|
|
Phan Lê Mỹ Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
4763
|
|
Nguyễn Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4764
|
|
Vũ Nam Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4765
|
|
Bùi Nhật Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4766
|
|
Doãn Anh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4767
|
|
Bùi Hồ Hải Dương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4768
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4769
|
|
Vũ Duy Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4770
|
|
Trần Hồ Trí Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4771
|
|
Nguyễn Trần Khánh Tường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4772
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4773
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | 1523 | - | |||
|
4774
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4775
|
|
Nguyễn Hữu Cát Tường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4776
|
|
Võ Quốc Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4777
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | - | 1576 | |||
|
4778
|
|
Trần Như Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4779
|
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4780
|
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||