| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4741
|
|
Hoàng Thanh Nhàn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
4742
|
|
Diệp Tường Bảo Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4743
|
|
Hoàng Hồng Phúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4744
|
|
Bùi Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4745
|
|
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4746
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1579 | w | ||
|
4747
|
|
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4748
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4749
|
|
Luu Anh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4750
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4751
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||
|
4752
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4753
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4754
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4755
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4756
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4757
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4758
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
4759
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4760
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1452 | 1446 | w | ||