| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4721
|
|
Đặng Thiện Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4722
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4723
|
|
Trần Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4724
|
|
Nguyễn Trần Ý Như | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4725
|
|
Tiêu Nhã An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4726
|
|
Tô Khánh Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4727
|
|
Nguyễn Hoàng Tâm Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4728
|
|
Trương Đông Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4729
|
|
Bùi Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4730
|
|
Nguyễn Thị Ái Nhân | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
4731
|
|
Phạm Quý Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4732
|
|
Phan Nguyễn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4733
|
|
Vũ Bảo Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4734
|
|
Đặng Thúy Hiền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4735
|
|
Quản Lê Quang Anh | Nam | 1999 | - | 1605 | - | |||
|
4736
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4737
|
|
Đặng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | 1710 | - | |||
|
4738
|
|
Nguyễn Kim (Vie) | Nam | - | - | - | ||||
|
4739
|
|
Phan Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4740
|
|
Võ Minh Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||