| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4702
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4703
|
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4704
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Lý Hải Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4706
|
|
Vũ Đình Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4707
|
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4708
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
4709
|
|
Phạm Anh Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4710
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
4711
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4712
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4713
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4714
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4715
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4716
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4717
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4718
|
|
Lê Trần Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4719
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4720
|
|
Nguyễn Phương Thủy Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||