| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 2014 | - | 1626 | 1619 | |||
|
4702
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4703
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4704
|
|
Nguyễn Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Nguyễn Đào Nhật Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4706
|
|
Đàm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4707
|
|
Phạm Hồng Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4708
|
|
Huỳnh Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | 1501 | |||
|
4709
|
|
Phùng Hải Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4710
|
|
Phạm Thanh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4711
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4712
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4713
|
|
Hà Thị Thu Hà | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
4714
|
|
Trần Nguyễn An Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4715
|
|
Đoàn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4716
|
|
Nguyễn Trần Hải Đường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4717
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2011 | - | 1581 | 1628 | |||
|
4718
|
|
Nguyễn Lê Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4719
|
|
Lê Kỳ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4720
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||