| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Phạm Uyên Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4702
|
|
Nguyễn Lê Uyển Nhi | Nữ | 2006 | - | 1464 | - | w | ||
|
4703
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4704
|
|
Trịnh Duy Dũng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Lê Hồng Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4706
|
|
Trần Minh Thuận | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4707
|
|
Lê Thị Bích Liên | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
4708
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4709
|
|
La Viễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4710
|
|
Trịnh Quốc Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4711
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
4712
|
|
Phí Hiển Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4713
|
|
Lâm Hiển Long | Nam | 2010 | - | 1507 | 1661 | |||
|
4714
|
|
Nguyễn Thị Kiều Oanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
4715
|
|
Nguyễn Thế Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4716
|
|
Nguyễn Trịnh Chiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4717
|
|
Nguyễn Đức Chí Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4718
|
|
Trần Sỹ Tuấn Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4719
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2007 | - | 1513 | 1514 | w | ||
|
4720
|
|
Võ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||