| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4661
|
|
Nguyễn Đông Đức | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
4662
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4663
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
4664
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1758 | 1695 | |||
|
4665
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4666
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4667
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4668
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4669
|
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4670
|
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4671
|
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
4672
|
|
Đinh Ngọc Tùng Dương | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4673
|
|
Lê Nhã Thy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4674
|
|
Mai Thu Giang | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
4675
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 1997 | NI | - | 1665 | - | ||
|
4676
|
|
Đặng Hồng Nguyên Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4677
|
|
Hà Tiến Đạt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4678
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4679
|
|
Nguyễn Lê Phúc Hưng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4680
|
|
Nguyễn Quang Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||