| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4621
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4622
|
|
Nguyễn Trần Anh Trọng | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
4623
|
|
Đinh Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4624
|
|
Lê Hồ Ngọc Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4625
|
|
Đinh Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4626
|
|
Phan Trọng Tiến | Nam | 2008 | - | 1773 | 1650 | |||
|
4627
|
|
Nguyễn Phúc An Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4628
|
|
Châu Minh Dưỡng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4629
|
|
Bồ Hứa Thuận | Nam | 1975 | DI | - | - | - | ||
|
4630
|
|
Trần Thị Kim Chi | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
4631
|
|
Dương Nhật Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4632
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4633
|
|
Phạm Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1686 | - | |||
|
4634
|
|
Nguyễn Trọng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4635
|
|
Trần Xuân Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4636
|
|
Ngô Xuân Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4637
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4638
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4639
|
|
Trần Công Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4640
|
|
Phạm Lê Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||