| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4602
|
|
Trần Lê Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4603
|
|
Trịnh Đình Phúc | Nam | 2015 | - | 1535 | 1624 | |||
|
4604
|
|
Đặng Thị Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4605
|
|
Phạm Duy Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4606
|
|
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | 1479 | w | ||
|
4607
|
|
Phạm Tiến Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4608
|
|
Đặng Kim Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4609
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4610
|
|
Nguyễn Đức Trí Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4611
|
|
Phan Hoàng Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4612
|
|
Nguyễn Hồ Minh Ngọc | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4613
|
|
Đỗ Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4614
|
|
Trần Thụy Bảo Ny | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4615
|
|
Phạm Hồng Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4616
|
|
Bùi Tá Trình | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4617
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4618
|
|
Trịnh Minh Trí | Nam | 2017 | - | 1457 | 1555 | |||
|
4619
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4620
|
|
Phạm Thái Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||