| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Trương Tuệ Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4602
|
|
Bùi Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4603
|
|
Trần Thế Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4604
|
|
Lê Nhật Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4605
|
|
Phạm Hà Chi | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4606
|
|
Lý Quang Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4607
|
|
Trần Quang Định | Nam | 1988 | - | 1623 | - | |||
|
4608
|
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4609
|
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4610
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4611
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4612
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4613
|
|
Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4614
|
|
Lương Minh Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4615
|
|
Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4616
|
|
Nguyễn Viết Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4617
|
|
Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4618
|
|
Lê Trí Tiến | Nam | 2007 | - | 1681 | 1560 | |||
|
4619
|
|
Hà Thanh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4620
|
|
Đỗ Quang Nhựt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||