DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4601 FIDE 12464708 Lê Gia Phúc Nam 2014 - - -
4602 FIDE 561005380 Trần Lê Minh Quân Nam 2020 - - -
4603 FIDE 12469572 Trịnh Đình Phúc Nam 2015 - 1535 1624
4604 FIDE 12404292 Đặng Thị Quỳnh Anh Nữ 1999 NA - - - w
4605 FIDE 561007684 Phạm Duy Khánh Nam 2018 - - -
4606 FIDE 12471364 Nguyễn Quỳnh Phương Thảo Nữ 2014 - - 1479 w
4607 FIDE 12407364 Phạm Tiến Hoàng Nam - - -
4608 FIDE 12474436 Đặng Kim Anh Nữ 2018 - - - w
4609 FIDE 561012548 Huỳnh Ngọc Minh Anh Nữ 2018 - - - w
4610 FIDE 12477508 Nguyễn Đức Trí Đạt Nam 2016 - - -
4611 FIDE 12412740 Phan Hoàng Quân Nam 2003 - - -
4612 FIDE 12412996 Nguyễn Hồ Minh Ngọc Nữ 2004 - - - w
4613 FIDE 561016900 Đỗ Phi Long Nam 2012 - - -
4614 FIDE 12481092 Trần Thụy Bảo Ny Nữ 2018 - - - w
4615 FIDE 12415812 Phạm Hồng Linh Nữ 2008 - - - w
4616 FIDE 561018180 Bùi Tá Trình Nam 2019 - - -
4617 FIDE 12417092 Lê Quang Khải Nam 2006 - - -
4618 FIDE 12484164 Trịnh Minh Trí Nam 2017 - 1457 1555
4619 FIDE 12487236 Nguyễn Minh Đức Nam 2018 - - -
4620 FIDE 12425028 Phạm Thái Sơn Nam 2007 - - -