| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4561
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4562
|
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 2010 | - | 1462 | 1576 | w | ||
|
4563
|
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4564
|
|
Dương Hoàng Bách | Nam | 2013 | - | 1567 | - | |||
|
4565
|
|
Phạm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | 1413 | 1454 | |||
|
4566
|
|
Trần Thái Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4567
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4568
|
|
Đỗ Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4569
|
|
Đinh Xuân Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4570
|
|
Vương Đình Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4571
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4572
|
|
Nguyễn Thúy Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4573
|
|
Huỳnh Bảo Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1422 | |||
|
4574
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4575
|
|
Nguyễn Hữu Nhất Luận | Nam | 2015 | - | 1523 | - | |||
|
4576
|
|
Hoàng Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4577
|
|
Vũ Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4578
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4579
|
|
Phan Trần Phương Uyên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4580
|
|
Võ Thục Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||