| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4541
|
|
Phạm Tấn Anh Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
4542
|
|
Phạm Nguyễn Gia Bình | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4543
|
|
Dương Xuân Ái Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4544
|
|
Huỳnh Gia Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
4545
|
|
Nguyễn Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4546
|
|
Nguyễn Lưu Tường Vy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4547
|
|
Đặng Thanh Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4548
|
|
Nguyễn Trần Anh Khoa | Nam | 2011 | - | 1451 | 1457 | |||
|
4549
|
|
Cao Hà Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4550
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4551
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4552
|
|
Lê Trương Khánh Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4553
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4554
|
|
Tạ Duy Anh | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
4555
|
|
Lê Hải Phước Thiên | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
4556
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4557
|
|
Phạm Thị Thanh Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4558
|
|
Nguyễn Chí An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4559
|
|
Phan Hồ Khánh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4560
|
|
Nguyễn Đức Trình | Nam | 2010 | - | - | - | |||