| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4521
|
|
Hoàng Thế Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4522
|
|
Đàm Ca Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4523
|
|
Phạm Thế Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4524
|
|
Đào Hồng Danh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4525
|
|
Nguyễn Thanh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4526
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4527
|
|
Phan Sỹ Bình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4528
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4529
|
|
Nguyễn Bá Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4530
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4531
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4532
|
|
Trần Song Tuệ Khôi | Nam | 2010 | - | 1481 | 1518 | |||
|
4533
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4534
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nữ | 1989 | FA | - | - | - | w | |
|
4535
|
|
Nguyễn Tiến Vũ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4536
|
|
Đỗ Quốc Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4537
|
|
Ngô Việt Bảo Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4538
|
|
Hòa Bích Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4539
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4540
|
|
Đồng Quang Minh | Nam | 2012 | - | 1419 | - | |||