| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4521
|
|
Bùi Quang Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4522
|
|
Vũ Mai Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4523
|
|
Lương Mạnh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4524
|
|
Bùi Ngô Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4525
|
|
Trần Lê Linh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4526
|
|
Nguyễn Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4527
|
|
Tô Trần Bình | Nam | 2013 | - | 1558 | 1432 | |||
|
4528
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4529
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4530
|
|
Nguyễn Hoài Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4531
|
|
Phan Văn Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4532
|
|
Phạm Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4533
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4534
|
|
Lưu Thiên Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4535
|
|
Quách Nguyễn Ngọc Tuệ | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4536
|
|
Trần Công Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4537
|
|
Trương Thanh Lâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4538
|
|
Vũ Hoàng Ngọc Bích | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4539
|
|
Phạm Hoàng Ngọc Diệp | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4540
|
|
Lâm Xuân Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||