| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4502
|
|
Vũ Trọng Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4503
|
|
Nguyễn Quốc Vương | Nam | 1989 | - | 1570 | - | |||
|
4504
|
|
Trần Võ Minh Triết | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4505
|
|
Lâm Đoàn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1447 | |||
|
4506
|
|
Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4507
|
|
Lưu Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4508
|
|
Nguyễn Thành Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4509
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4510
|
|
Hồ Nguyễn Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4511
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4512
|
|
Đinh Anh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4513
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4514
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4515
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4516
|
|
Lê Phương Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4517
|
|
Nguyễn Phạm Khánh An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4518
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4519
|
|
Nguyễn Anh Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4520
|
|
Dương Chí Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||