| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4481
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4482
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4483
|
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 2012 | - | 1569 | 1631 | |||
|
4484
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4485
|
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4486
|
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4487
|
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4488
|
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4489
|
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4490
|
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4491
|
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 2013 | - | 1498 | - | w | ||
|
4492
|
|
Hoàng Văn Võ Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4493
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4494
|
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4495
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 2014 | - | 1626 | 1619 | |||
|
4496
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4497
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4498
|
|
Nguyễn Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4499
|
|
Nguyễn Đào Nhật Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4500
|
|
Đàm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||