DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4461 FIDE 561016640 Bùi Gia Phú Nam 2019 - - -
4462 FIDE 12480320 Triệu Nguyễn Ngọc Ngân Nữ 2014 - - - w
4463 FIDE 561016896 Ngô Việt Hoàng Nam 2014 - - -
4464 FIDE 12480576 Lê Thị Thùy Mai Nữ 1983 - - - w
4465 FIDE 12416320 Nguyễn Minh Châu Nam 2008 - - -
4466 FIDE 12416576 Đào Khánh Vân Nữ 2004 - - - w
4467 FIDE 561019712 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2017 - - -
4468 FIDE 561019968 Đỗ Hải Phong Nam 2020 - - -
4469 FIDE 12483648 Lê Hoàng Nhân Nam 2015 - - -
4470 FIDE 12421952 Huỳnh Hoài Trung Nam 1958 - - -
4471 FIDE 12422720 Nguyễn Quý Nam 1983 - - -
4472 FIDE 12489280 Nguyễn Đức Dũng Nam 2015 - - -
4473 FIDE 12493120 Trần Khải Minh Nam 2014 - - -
4474 FIDE 12493376 Đỗ Thị Ngọc Phượng Nữ 2005 - - - w
4475 FIDE 12429120 Nguyễn Nhân Chánh Nam 2007 - 1729 -
4476 FIDE 12429376 Phạm Cát Lâm Nữ 2010 - 1652 1431 w
4477 FIDE 12496448 Vũ Duy Trường Phong Nam 2010 - 1508 1602
4478 FIDE 12496960 Vũ Ngọc Diệp Nữ 2013 - 1530 1624 w
4479 FIDE 12435520 Lê Minh Khuê Nam 2009 - - -
4480 FIDE 12437824 Đỗ Thảo Quyên Nữ 2016 - - - w