| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4461
|
|
Trần Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4462
|
|
Đỗ Phương Tuệ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4463
|
|
Đinh Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4464
|
|
Lương Thị Điểm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4465
|
|
Phạm Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4466
|
|
Nguyễn Gia Uy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4467
|
|
Trần Công Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4468
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2011 | - | 1624 | - | |||
|
4469
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | 1694 | 1618 | |||
|
4470
|
|
Đỗ Huy Hiếu | Nam | 2011 | - | 1433 | 1440 | |||
|
4471
|
|
Lê Huỳnh Tôn Nguyễn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4472
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4473
|
|
Lương Vĩnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4474
|
|
Nguyễn Duy Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4475
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4476
|
|
Nguyễn Tiến Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4477
|
|
Hà Thu Thủy | Nữ | 2010 | - | - | 1409 | w | ||
|
4478
|
|
Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
4479
|
|
Chu Phương Tuệ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4480
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||