| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4461
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4462
|
|
Phạm Nguyễn Phúc Chánh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4463
|
|
Tạ Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4464
|
|
Lê Công Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4465
|
|
Bùi Trung Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4466
|
|
Vũ Đức Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4467
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4468
|
|
Đinh Phúc Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4469
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4470
|
|
Phạm Thế Dao | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4471
|
|
Dương Thị Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1505 | - | w | ||
|
4472
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4473
|
|
Nguyễn Trần Minh Đăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4474
|
|
Lê Xuân Vịnh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4475
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phước | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4476
|
|
Nguyễn Thế Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4477
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | 1469 | w | ||
|
4478
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2010 | - | 1598 | - | |||
|
4479
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4480
|
|
Trần Hữu Trần Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||