| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4421
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4422
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4423
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4424
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1544 | 1592 | |||
|
4425
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1451 | |||
|
4426
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
4427
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4428
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4429
|
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4430
|
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4431
|
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4432
|
|
Phạm Lê Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4433
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4434
|
|
Hoàng Anh Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4435
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4436
|
|
Nguyễn Kỳ Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4437
|
|
Trần Nguyễn Miên Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4438
|
|
Đào Ngọc Khanh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4439
|
|
Nguyễn Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4440
|
|
Lê Thái Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||