| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4401
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4402
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4403
|
|
Lê Chiến Thắng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4404
|
|
Phạm Duy Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4405
|
|
Đặng Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4406
|
|
Trần Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4407
|
|
Nguyễn Thái Quân | Nam | 2015 | - | 1527 | 1408 | |||
|
4408
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4409
|
|
Trần Hoàng Lâm | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
4410
|
|
Nguyễn Bá Cách | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4411
|
|
Phan Xuân Gia Hiếu | Nam | 2016 | - | 1560 | 1516 | |||
|
4412
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4413
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | 1462 | w | ||
|
4414
|
|
Nguyễn Khánh Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4415
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
4416
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4417
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4418
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4419
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4420
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||