DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
441 FIDE 12419052 Chu Quốc Thịnh Nam 1976 NI 1873 1804 1901
442 FIDE 12401757 Hồ Thị Ánh Tiên Nữ 1990 1872 - - wi
443 FIDE 12401803 Tôn Nữ Hồng Ân Nữ 1992 WFM NA 1872 1924 1950 w
444 FIDE 12410772 Nguyễn Phùng Quân Nam 1871 1874 - i
445 FIDE 12404810 Trần Hồng Quân Nam 2003 1870 - - i
446 FIDE 12424617 Lê Thái Hoàng Ánh Nữ 2011 WCM 1870 1893 1811 w
447 FIDE 12407747 Nguyễn Đức Sang Nam 2005 1868 1827 1826
448 FIDE 12417327 Nguyễn Thùy Linh Nữ 2009 1867 1935 1905 w
449 FIDE 12402320 Phạm Hồng Phúc Nữ 1995 1867 - - wi
450 FIDE 12404624 Nguyễn Hoàng Hiệp Nam 2005 1867 1816 1873
451 FIDE 12404659 Đỗ Văn Long Nam 1978 FA 1867 - - i
452 FIDE 12429007 Đặng Thu Thủy Nữ 2010 1867 - - wi
453 FIDE 12418900 Hoàng Lê Minh Bảo Nam 2009 CM 1866 1906 1925
454 FIDE 12495549 Danh Đức Khánh Huy Nam 2006 1866 - 1862
455 FIDE 12408913 Võ Thủy Tiên Nữ 2004 1865 - 1668 w
456 FIDE 12403130 Nguyễn Tố Trân Nữ 2000 1865 1875 1874 wi
457 FIDE 12411353 Trần Quốc Phú Nam 2005 1864 1890 2009
458 FIDE 12443174 Trần Tuấn Khang Nam 2016 1863 1915 1895
459 FIDE 12425133 Hà Thị Mỹ Duyên Nữ 1993 NA;NI 1863 1802 1723 wi
460 FIDE 12412392 Nguyễn Xuân Hiển Nam 2006 1863 1918 1997 i