| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
441
|
|
Chu Quốc Thịnh | Nam | 1976 | NI | 1873 | 1804 | 1901 | ||
|
442
|
|
Hồ Thị Ánh Tiên | Nữ | 1990 | 1872 | - | - | wi | ||
|
443
|
|
Tôn Nữ Hồng Ân | Nữ | 1992 | WFM | NA | 1872 | 1924 | 1950 | w |
|
444
|
|
Nguyễn Phùng Quân | Nam | 1871 | 1874 | - | i | |||
|
445
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 2003 | 1870 | - | - | i | ||
|
446
|
|
Lê Thái Hoàng Ánh | Nữ | 2011 | WCM | 1870 | 1893 | 1811 | w | |
|
447
|
|
Nguyễn Đức Sang | Nam | 2005 | 1868 | 1827 | 1826 | |||
|
448
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2009 | 1867 | 1935 | 1905 | w | ||
|
449
|
|
Phạm Hồng Phúc | Nữ | 1995 | 1867 | - | - | wi | ||
|
450
|
|
Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 2005 | 1867 | 1816 | 1873 | |||
|
451
|
|
Đỗ Văn Long | Nam | 1978 | FA | 1867 | - | - | i | |
|
452
|
|
Đặng Thu Thủy | Nữ | 2010 | 1867 | - | - | wi | ||
|
453
|
|
Hoàng Lê Minh Bảo | Nam | 2009 | CM | 1866 | 1906 | 1925 | ||
|
454
|
|
Danh Đức Khánh Huy | Nam | 2006 | 1866 | - | 1862 | |||
|
455
|
|
Võ Thủy Tiên | Nữ | 2004 | 1865 | - | 1668 | w | ||
|
456
|
|
Nguyễn Tố Trân | Nữ | 2000 | 1865 | 1875 | 1874 | wi | ||
|
457
|
|
Trần Quốc Phú | Nam | 2005 | 1864 | 1890 | 2009 | |||
|
458
|
|
Trần Tuấn Khang | Nam | 2016 | 1863 | 1915 | 1895 | |||
|
459
|
|
Hà Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1993 | NA;NI | 1863 | 1802 | 1723 | wi | |
|
460
|
|
Nguyễn Xuân Hiển | Nam | 2006 | 1863 | 1918 | 1997 | i | ||