| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4361
|
|
Lê Thảo Ly | Nữ | 2010 | - | - | 1527 | w | ||
|
4362
|
|
Lưu Thị Như Huỳnh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4363
|
|
Châu Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4364
|
|
Ngô Phước Toàn | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
4365
|
|
Vũ Huy Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4366
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4367
|
|
Phạm Việt Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4368
|
|
Trương Nguyên Hạo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4369
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2002 | - | - | 1664 | |||
|
4370
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4371
|
|
Truong Luong Khiet Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4372
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4373
|
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4374
|
|
Hoàng Xuân Phước | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4375
|
|
Ngô Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4376
|
|
Lê Gia Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4377
|
|
Lê Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4378
|
|
Đỗ Thanh Thắng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4379
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4380
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||