| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4341
|
|
Phan Vũ Khánh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4342
|
|
Nguyễn Phúc Yến Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4343
|
|
Tạ Huyền Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4344
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4345
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4346
|
|
Hoàng Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4347
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Kha | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4348
|
|
Lương Trí Hùng | Nam | 2009 | - | 1437 | - | |||
|
4349
|
|
Nguyễn Quỳnh Nhã Đan | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4350
|
|
Nguyễn Thế Bảo Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4351
|
|
Ngô Trọng Nghĩa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4352
|
|
Nguyễn Quốc Bảo Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4353
|
|
Nguyễn Mạnh Luân | Nam | 2009 | - | 1410 | - | |||
|
4354
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
4355
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | 1500 | 1463 | |||
|
4356
|
|
Trẩn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4357
|
|
Hồng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4358
|
|
Lê Nguyễn Phú Đồng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4359
|
|
Nguyễn Trần Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4360
|
|
Huỳnh Mai Thiên Ân | Nam | 2005 | - | - | - | |||