| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4341
|
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4342
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4343
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4344
|
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4345
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4346
|
|
Trương Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4347
|
|
Phan Hùng Chí | Nam | - | - | - | ||||
|
4348
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4349
|
|
Nguyễn Tuệ Mẫn | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4350
|
|
Hồ Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4351
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4352
|
|
Đào Phúc Hải Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4353
|
|
Hoàng Hương Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4354
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4355
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1999 | - | 1690 | - | |||
|
4356
|
|
Nguyễn Vũ Cúc My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4357
|
|
Dương Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4358
|
|
Nguyễn Hồng Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4359
|
|
Mã Văn Sáng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4360
|
|
Nguyễn Trần Trung Kiên | Nam | 2009 | - | - | 1618 | |||