| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 2012 | - | 1484 | - | |||
|
4322
|
|
Tống Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4323
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4324
|
|
Võ Duy Thoại | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4325
|
|
Vương Mộng Nhất Nữ Xuân Ái | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4326
|
|
Bùi Thanh Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4327
|
|
Lê Thanh Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4328
|
|
Huỳnh Uyên Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4329
|
|
Nguyễn Ích Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | 1441 | - | |||
|
4330
|
|
Trần Gia Khang | Nam | 1997 | - | 1668 | - | |||
|
4331
|
|
Trần Đức Hiếu | Nam | 1984 | DI | - | - | - | ||
|
4332
|
|
Nguyễn Tú Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4333
|
|
Hồ Ngọc Bảo Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4334
|
|
Vũ Trường Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4335
|
|
Phạm Trịnh Công Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4336
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4337
|
|
Lê Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4338
|
|
Trần Khôi | Nam | 2008 | - | 1628 | 1510 | |||
|
4339
|
|
Bùi Hoàng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4340
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||