| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Trần Lê Linh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4322
|
|
Nguyễn Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4323
|
|
Tô Trần Bình | Nam | 2013 | - | 1558 | 1432 | |||
|
4324
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4325
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4326
|
|
Nguyễn Hoài Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4327
|
|
Phan Văn Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4328
|
|
Phạm Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4329
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4330
|
|
Lưu Thiên Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4331
|
|
Quách Nguyễn Ngọc Tuệ | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4332
|
|
Trần Công Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4333
|
|
Trương Thanh Lâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4334
|
|
Vũ Hoàng Ngọc Bích | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4335
|
|
Phạm Hoàng Ngọc Diệp | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4336
|
|
Lâm Xuân Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4337
|
|
Phạm Tấn Anh Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
4338
|
|
Phạm Nguyễn Gia Bình | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4339
|
|
Dương Xuân Ái Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4340
|
|
Huỳnh Gia Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||