| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4301
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4302
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4303
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | 1681 | - | |||
|
4304
|
|
Lưu Bảo Lâm | Nam | 2015 | - | - | 1581 | |||
|
4305
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4306
|
|
Nguyễn Gia An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4307
|
|
Hồ Công Lý | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4308
|
|
Trần Thế Hùng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4309
|
|
Võ Hương Giang | Nữ | 2014 | - | 1463 | - | w | ||
|
4310
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4311
|
|
Võ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4312
|
|
Tăng Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4313
|
|
Trần Phạm Hoàng Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4314
|
|
Lê Phú Toàn | Nam | 1989 | NA | - | 1483 | 1661 | ||
|
4315
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4316
|
|
Trần Minh Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4317
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4318
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4319
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1987 | - | 1698 | 1594 | |||
|
4320
|
|
Nguyen Nhat Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||