| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4281
|
|
Võ Văn Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4282
|
|
Đoàn Sỹ Bao | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
4283
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4284
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4285
|
|
Lê Danh Đức Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4286
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4287
|
|
Vũ Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
4288
|
|
Hoàng Bảo Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4289
|
|
Bùi Tuấn Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4290
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2017 | - | 1438 | 1539 | |||
|
4291
|
|
Nguyễn Trường Tấn Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4292
|
|
Trần Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4293
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Thanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4294
|
|
Trần Lê Khánh Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4295
|
|
Phùng Thanh Sơn | Nam | 2015 | - | 1447 | 1451 | |||
|
4296
|
|
Nguyễn Tân Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4297
|
|
Nguyễn Phạm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4298
|
|
Bùi Ngọc Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4299
|
|
Trần Anh Hùng | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
4300
|
|
Bùi Phan Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||