| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4261
|
|
Võ Hoàng Thiên Vĩ | Nam | 2018 | - | 1537 | 1573 | |||
|
4262
|
|
Lê Trọng Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4263
|
|
Đoàn Bảo Khánh Nhật | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4264
|
|
Trương Nguyễn Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4265
|
|
Trượng Tuệ Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4266
|
|
Trần Hoàng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4267
|
|
Lê Sơn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4268
|
|
Dương Thành Nghĩa | Nam | 1978 | - | 1402 | 1471 | |||
|
4269
|
|
Nguyễn Thế Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
4270
|
|
Đặng Công Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4271
|
|
Đinh Huy Khôi | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
4272
|
|
Đỗ Quốc Binh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4273
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4274
|
|
Lê Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4275
|
|
Trần Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4276
|
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 2013 | - | 1539 | - | w | ||
|
4277
|
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4278
|
|
Đoàn Thanh Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4279
|
|
Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4280
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 1990 | - | - | 1625 | |||