| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4241
|
|
Nguyễn Khương Ngọc An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4242
|
|
Huỳnh Ngọc Như Ý | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4243
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4244
|
|
Giản Văn Bình | Nam | 2012 | - | 1484 | - | |||
|
4245
|
|
Phạm Vũ Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4246
|
|
Lê Nguyễn Đông Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4247
|
|
Huỳnh Trần Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4248
|
|
Phạm Gia Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4249
|
|
Hứa Minh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4250
|
|
Tôn Thất Nguyên Hoàng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4251
|
|
Lâm Hoàng Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4252
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4253
|
|
Trương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4254
|
|
Nguyễn An Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4255
|
|
Bùi Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4256
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4257
|
|
Bảo Tài | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
4258
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Đường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4259
|
|
Trương Thị Mỹ Dương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4260
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2014 | - | 1457 | - | w | ||