| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4241
|
|
Trần Bảo Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4242
|
|
Đào Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4243
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4244
|
|
Nguyễn Thụy Khánh My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4245
|
|
Nguyễn Minh Tùng | Nam | 2015 | - | 1634 | 1546 | |||
|
4246
|
|
Trần Hoàng Phú | Nam | 2009 | - | 1570 | - | |||
|
4247
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4248
|
|
Đặng Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4249
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4250
|
|
Trịnh Nguyễn Hồng Ân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4251
|
|
Mai Thiên Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4252
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4253
|
|
Kiều Diệp Bối | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4254
|
|
Trương Khánh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4255
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | 1619 | |||
|
4256
|
|
Hoàng Kim Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4257
|
|
Nguyễn Đăng Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4258
|
|
Trương Ngô Minh Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4259
|
|
Lê Gia Hưng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4260
|
|
Nguyễn Đình Bảo Trân | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||