| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4221
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1540 | 1516 | |||
|
4222
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4223
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4224
|
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4225
|
|
Trần Quỳnh Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4226
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | - | - | 1440 | |||
|
4227
|
|
Nguyễn Đào Trường Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4228
|
|
Lê Phước Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4229
|
|
Lê Văn Tiến Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4230
|
|
Phạm Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4231
|
|
Hoàng Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | 1431 | 1621 | w | ||
|
4232
|
|
Ngô Ngọc Phú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
4233
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4234
|
|
Đặng Khánh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4235
|
|
Đặng Gia An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4236
|
|
Trần Xuân Phát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4237
|
|
Nguyễn Lê Minh Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4238
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4239
|
|
Dương Thanh Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4240
|
|
Nguyễn Vũ Thạnh | Nam | 1980 | - | - | - | |||