| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4201
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4202
|
|
Phan Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4203
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4204
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4205
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4206
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4207
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
4208
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4209
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4210
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4211
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
4212
|
|
Đỗ Nguyễn Gia An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4213
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4214
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4215
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | 1457 | 1437 | |||
|
4216
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4217
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4218
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4219
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4220
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1637 | 1607 | |||