DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4201 FIDE 12478261 Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên Nam 2004 - - -
4202 FIDE 561016373 Phan Minh Anh Nữ 2020 - - - w
4203 FIDE 12480053 Thiều Quang Trung Nam 2015 - - -
4204 FIDE 12416053 Vương Huỳnh Minh Phương Nam 2006 - - -
4205 FIDE 561019445 Nguyễn Linh Đan Nữ 2020 - - - w
4206 FIDE 12483125 Nguyễn Trang Dung Nữ 2011 - - - w
4207 FIDE 12483893 Nguyễn Hồng Quân Nam 1991 NA - - -
4208 FIDE 561021237 Nguyễn Bảo Duy Nam 2017 - - -
4209 FIDE 12419893 Võ Phùng Minh Nhật Nam 2009 - - -
4210 FIDE 12486965 Nguyễn Trần An An Nữ 2013 - - - w
4211 FIDE 12421685 Đinh Hoàng Tú Nam 1960 - - -
4212 FIDE 561024309 Đỗ Nguyễn Gia An Nam 2016 - - -
4213 FIDE 12424501 Phạm Phúc Khôi Nguyên Nam 2008 - - -
4214 FIDE 12424757 Lê Hương Giang Nữ 2011 - - - w
4215 FIDE 12491829 Võ Quang Nhật Nam 2016 - 1457 1437
4216 FIDE 12427829 Nguyễn Trần Hải An Nam 2010 - - -
4217 FIDE 12496693 Phan Đặng Tuấn Nam 1996 - - -
4218 FIDE 12499765 Phạm Giang Minh Nguyên Nữ 2018 - - - w
4219 FIDE 12437301 Đỗ Phương Anh Nữ 2010 - - - w
4220 FIDE 12437557 Nguyễn Minh Khoa Nam 2009 - 1637 1607