| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4201
|
|
Đặng Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4202
|
|
Chandra Ethan Đặng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4203
|
|
Nguyễn Dân Tài | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4204
|
|
Nguyễn Huy Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4205
|
|
Nguyễn Hữu Phước Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4206
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4207
|
|
Hứa Thiên Tân | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
4208
|
|
Đậu Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4209
|
|
Phạm Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4210
|
|
Khương Hoàng Anh Đức | Nam | 2009 | - | 1550 | - | |||
|
4211
|
|
Trần Mạnh Hoàng | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
4212
|
|
Nguyễn Mai Hoàng Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4213
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4214
|
|
Nguyễn Hồ Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4215
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4216
|
|
Phạm Đức Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4217
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4218
|
|
Hồ Ngọc Yến Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4219
|
|
Dương Văn Tính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4220
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||