| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4181
|
|
Huỳnh Công Tuấn Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4182
|
|
Phạm Thành Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4183
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
4184
|
|
Trần Thanh Thanh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4185
|
|
Trần Văn Nhật Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4186
|
|
Nguyễn Thanh Sơn | Nam | 1966 | - | - | - | |||
|
4187
|
|
Le Duy Duc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4188
|
|
Trương Mi Na | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4189
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4190
|
|
Khổng Thị Hoa | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
4191
|
|
Lê Đình Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4192
|
|
Âu Linh Lộc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4193
|
|
Giáp Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4194
|
|
Ngô Minh Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4195
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4196
|
|
Đào Thiên Lộc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4197
|
|
Nguyễn Võ Bảo Tín | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4198
|
|
Nguyễn Danh Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | 1521 | |||
|
4199
|
|
Vũ Hồng Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4200
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||