DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4181 FIDE 12440116 Lê Linh Hương Nữ 2008 - - - w
4182 FIDE 12440884 Trịnh Hoàng Kỳ Nam 1985 - - -
4183 FIDE 12443700 Trịnh Ngọc Thu Thảo Nữ 2014 - 1441 1473 w
4184 FIDE 12448052 Lê Bảo Châu Nữ 2011 - - - w
4185 FIDE 12451380 Phan Cao Minh Khang Nam 2017 - - -
4186 FIDE 12452149 Đỗ Thanh Uyên Nữ 2011 - - - w
4187 FIDE 12452661 Hồ Ngọc Thiên Tân Nam 2011 - 1498 1466
4188 FIDE 12455733 Ung Hoàng Bách Nam 2017 - - -
4189 FIDE 12455989 Đặng Trần Hương Thảo Nữ 2014 - - - w
4190 FIDE 12465461 Đoàn Hải Anh Nam 2015 - - -
4191 FIDE 561003573 Trần Ngọc Phương Vy Nữ 2017 - - - w
4192 FIDE 12468533 Mia Vanessa Delgado Bùi Nữ 2015 - - - w
4193 FIDE 12403253 Nguyễn Ngọc Minh Trúc Nữ 1999 - - - w
4194 FIDE 561006645 Bùi Trâm Anh Nữ 2019 - - - w
4195 FIDE 12470325 Phạm Minh Quân Nam 2015 - - -
4196 FIDE 12406325 Nguyễn Thành Luân Nam 1994 - - -
4197 FIDE 561009717 Trần Nguyễn Minh Quân Nam 2015 - - -
4198 FIDE 561011509 Trương Minh Khang Nam 2020 - - -
4199 FIDE 12411701 Võ Công Minh Nam 2003 - - -
4200 FIDE 12411957 Đường Hồng Anh Nữ 2004 - - - w