| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4161
|
|
Lâm Nguyễn Ý Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4162
|
|
Hồ Đắc Vinh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4163
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4164
|
|
Khương Văn Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4165
|
|
Trần Quang Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4166
|
|
Huỳnh Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4167
|
|
Đoàn Phi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4168
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4169
|
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4170
|
|
Bùi Thị Mai Thảo | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
4171
|
|
Ngô Nguyên Quân | Nam | 2008 | - | 1735 | 1670 | |||
|
4172
|
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1508 | - | w | ||
|
4173
|
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4174
|
|
Lê Văn Gia Tùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4175
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4176
|
|
Nguyễn Khoa An Lạc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4177
|
|
Nguyễn Trịnh Bảo Thy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4178
|
|
Lê Thùy Dương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4179
|
|
Phạm Thị Gia Mỹ | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4180
|
|
Thiều Thị Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||