| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4141
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4142
|
|
Trần Hoàng Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4143
|
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4144
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4145
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4146
|
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4147
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4148
|
|
Trương Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4149
|
|
Phan Hùng Chí | Nam | - | - | - | ||||
|
4150
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4151
|
|
Nguyễn Tuệ Mẫn | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4152
|
|
Hồ Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4153
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4154
|
|
Đào Phúc Hải Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4155
|
|
Hoàng Hương Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4156
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4157
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1999 | - | 1690 | - | |||
|
4158
|
|
Nguyễn Vũ Cúc My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4159
|
|
Dương Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4160
|
|
Nguyễn Hồng Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||