| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Trần Anh Hùng | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
4102
|
|
Phạm Quốc Rạng Sơn | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4103
|
|
Ngô Viết Đường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4104
|
|
Nguyễn Xuân Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4105
|
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 2018 | - | - | 1448 | w | ||
|
4106
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4107
|
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4108
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4109
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4110
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4111
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4112
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4113
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4114
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4115
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4116
|
|
Tăng Đại Phúc | Nam | 2013 | - | 1431 | 1414 | |||
|
4117
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4118
|
|
Du Kiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4119
|
|
Nguyễn Khánh Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4120
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1604 | 1464 | |||