| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Dương Bảo Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4102
|
|
Phạm Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4103
|
|
Trần Đỗ Yến Nhi | Nữ | 2013 | - | - | 1534 | w | ||
|
4104
|
|
Nguyễn Tuấn Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4105
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4106
|
|
Nguyễn Đức Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4107
|
|
Bùi Vũ Trường Giang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4108
|
|
Hứa Kim Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4109
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | 1435 | 1604 | w | ||
|
4110
|
|
Cao Thiên Cầm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4111
|
|
Nghiêm Vũ Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4112
|
|
Đặng Thanh Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4113
|
|
Phan Văn Tùng Zen | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4114
|
|
Tống Phước Thiên Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4115
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4116
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4117
|
|
Trần Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4118
|
|
Nguyễn Trúc Khánh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4119
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4120
|
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 2005 | - | - | - | |||