| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4081
|
|
Ngô Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4082
|
|
Lê Gia Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4083
|
|
Đỗ Thanh Thắng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4084
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4085
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4086
|
|
Trần Hải Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4087
|
|
Trần Ngọc Khả Hân | Nữ | 2017 | - | 1497 | - | w | ||
|
4088
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2019 | - | 1516 | - | |||
|
4089
|
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 2006 | - | 1492 | - | w | ||
|
4090
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1500 | - | |||
|
4091
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4092
|
|
Ngô Duy Hoàng | Nam | 2005 | - | 1654 | - | |||
|
4093
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4094
|
|
Lê Chí Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4095
|
|
Nguyễn Vân Khanh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4096
|
|
Hoàng Lê Trung Kiên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4097
|
|
Lê Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4098
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2009 | - | 1718 | 1588 | |||
|
4099
|
|
Trần Trí Bảo | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
4100
|
|
Lê Đức Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||