| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4061
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2014 | - | 1457 | - | w | ||
|
4062
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1575 | |||
|
4063
|
|
Nguyễn Tiến Tài | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4064
|
|
Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 2011 | - | 1573 | - | |||
|
4065
|
|
Trịnh Quốc Phát | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
4066
|
|
Lê Văn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4067
|
|
Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4068
|
|
Đặng Hồng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4069
|
|
Do Van Thanh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4070
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4071
|
|
Trần Đức Long | Nam | 2000 | NA | - | 1655 | - | ||
|
4072
|
|
Phạm Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4073
|
|
Phạm Vũ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4074
|
|
Võ Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
4075
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4076
|
|
Lưu Xuân Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4077
|
|
Nguyễn Đức Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4078
|
|
Nguyễn Tiến Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4079
|
|
Lê Thiên Phát | Nam | 2016 | - | 1486 | 1402 | |||
|
4080
|
|
Trịnh Đức Tiến | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||