| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4041
|
|
Dương Thanh Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4042
|
|
Nguyễn Vũ Thạnh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
4043
|
|
Nguyễn Khương Ngọc An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4044
|
|
Huỳnh Ngọc Như Ý | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4045
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4046
|
|
Giản Văn Bình | Nam | 2012 | - | 1484 | - | |||
|
4047
|
|
Phạm Vũ Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4048
|
|
Lê Nguyễn Đông Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4049
|
|
Huỳnh Trần Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4050
|
|
Phạm Gia Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4051
|
|
Hứa Minh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4052
|
|
Tôn Thất Nguyên Hoàng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4053
|
|
Lâm Hoàng Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4054
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4055
|
|
Nguyễn An Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4056
|
|
Bùi Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4057
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4058
|
|
Bảo Tài | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
4059
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Đường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4060
|
|
Trương Thị Mỹ Dương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||