| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4022
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1637 | 1570 | |||
|
4023
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1540 | 1516 | |||
|
4024
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4025
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4026
|
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4027
|
|
Trần Quỳnh Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4028
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | - | - | 1440 | |||
|
4029
|
|
Nguyễn Đào Trường Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4030
|
|
Lê Phước Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4031
|
|
Lê Văn Tiến Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4032
|
|
Phạm Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4033
|
|
Hoàng Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | 1431 | - | w | ||
|
4034
|
|
Ngô Ngọc Phú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
4035
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4036
|
|
Đặng Khánh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4037
|
|
Đặng Gia An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4038
|
|
Trần Xuân Phát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4039
|
|
Nguyễn Lê Minh Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4040
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||