| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Yến | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4022
|
|
Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4023
|
|
Nguyễn Kiều Nhã Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4024
|
|
Hoàng Bá Cảnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4025
|
|
Phan Thanh Quốc | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4026
|
|
Bùi Quang Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4027
|
|
Vũ Mai Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4028
|
|
Lương Mạnh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4029
|
|
Bùi Ngô Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4030
|
|
Trần Lê Linh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4031
|
|
Nguyễn Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4032
|
|
Tô Trần Bình | Nam | 2013 | - | 1543 | 1466 | |||
|
4033
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4034
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4035
|
|
Nguyễn Hoài Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4036
|
|
Phan Văn Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4037
|
|
Phạm Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4038
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4039
|
|
Lưu Thiên Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4040
|
|
Quách Nguyễn Ngọc Tuệ | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||