| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4001
|
|
Giang Tiến Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4002
|
|
Phan Quỳnh Mai | Nữ | 1997 | - | - | 1693 | w | ||
|
4003
|
|
Nguyễn Văn Mạnh | Nam | - | - | - | ||||
|
4004
|
|
Nguyễn Ngọc Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4005
|
|
Huỳnh Ngọc Hải Đăng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4006
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4007
|
|
Hứa Bảo Châu | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4008
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4009
|
|
Vũ Trần Khánh An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4010
|
|
Trần Trịnh Thanh Trúc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4011
|
|
Đoàn Nhật Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4012
|
|
Phạm Tuệ Mẫn | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4013
|
|
Đoàn Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4014
|
|
Nguyễn Quang Phương | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
4015
|
|
Phạm Hồng Giác Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4016
|
|
Đặng Ngô Gia Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4017
|
|
Nguyễn Hồng Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4018
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4019
|
|
Ninh Văn Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4020
|
|
Tô Thu Phương | Nam | 2003 | - | - | - | |||