DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3961 FIDE 561005371 Trịnh Nguyễn Hồng Ân Nữ 2017 - - - w
3962 FIDE 12405051 Mai Thiên Bình Nam 2003 - - -
3963 FIDE 561008443 Nguyễn Ngọc An Nhiên Nữ 2019 - - - w
3964 FIDE 12472123 Kiều Diệp Bối Nữ 2016 - - - w
3965 FIDE 561008699 Trương Khánh Hùng Nam 2012 - - -
3966 FIDE 12472379 Phan Nhật Minh Nam 2013 - - 1619
3967 FIDE 561010235 Hoàng Kim Chi Nữ 2018 - - - w
3968 FIDE 12408379 Nguyễn Đăng Hải Nam 2000 - - -
3969 FIDE 12408891 Trương Ngô Minh Hạnh Nữ 2004 - - - w
3970 FIDE 12475963 Lê Gia Hưng Phát Nam 2016 - - -
3971 FIDE 12410683 Nguyễn Đình Bảo Trân Nữ 1998 - - - w
3972 FIDE 12413755 Phạm Nguyễn Phúc Chánh Nam 1998 - - -
3973 FIDE 12480827 Tạ Minh An Nam 2015 - - -
3974 FIDE 12416827 Bùi Trung Nghĩa Nam 2007 - - -
3975 FIDE 12485179 Nguyễn Mạnh Đức Nam 2004 - - -
3976 FIDE 12488763 Nguyễn Quốc Hưng Nam 2011 - - -
3977 FIDE 12423483 Đinh Phúc Hải Nam 2012 - - -
3978 FIDE 12490555 Phạm Đăng Khoa Nam 2019 - - -
3979 FIDE 12493627 Phạm Thế Dao Nam 2016 - - -
3980 FIDE 12429627 Dương Thị Ngọc Hân Nữ 2013 - 1505 - w