| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3961
|
|
Nguyễn Danh Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3962
|
|
Phạm Đức Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3963
|
|
Trần Lê Châu | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3964
|
|
Võ Anh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | 1573 | |||
|
3965
|
|
Wong Weng Hong Kevin | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3966
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3967
|
|
Lâm Nguyễn Ý Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3968
|
|
Hồ Đắc Vinh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3969
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3970
|
|
Khương Văn Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3971
|
|
Trần Quang Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3972
|
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3973
|
|
Bùi Thị Mai Thảo | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
3974
|
|
Ngô Nguyên Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3975
|
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1508 | - | w | ||
|
3976
|
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3977
|
|
Lê Văn Gia Tùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3978
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3979
|
|
Nguyễn Khoa An Lạc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3980
|
|
Nguyễn Trịnh Bảo Thy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||