| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3941
|
|
Phạm Huỳnh Tú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3942
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3943
|
|
Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3944
|
|
Trần Xuân Đại | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3945
|
|
Hoàng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3946
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2013 | - | - | 1526 | |||
|
3947
|
|
Chung Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3948
|
|
Lê Hoàng Phương Thy | Nữ | 2009 | - | 1436 | 1545 | w | ||
|
3949
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3950
|
|
Phạm Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3951
|
|
Thái Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3952
|
|
Trần Bảo Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3953
|
|
Đào Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3954
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3955
|
|
Nguyễn Thụy Khánh My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3956
|
|
Nguyễn Minh Tùng | Nam | 2015 | - | - | 1559 | |||
|
3957
|
|
Trần Hoàng Phú | Nam | 2009 | - | 1570 | - | |||
|
3958
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3959
|
|
Đặng Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3960
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||