| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3941
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3942
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3943
|
|
An Quý Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3944
|
|
Bùi Quang Ngọc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3945
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3946
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3947
|
|
Phạm Phước Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3948
|
|
Nguyễn Đinh Vĩnh Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3949
|
|
Đặng Minh Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3950
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3951
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3952
|
|
Trương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3953
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3954
|
|
Lê Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3955
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3956
|
|
Phạm Thị Xuân Hồng | Nam | - | - | - | ||||
|
3957
|
|
Lê Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | 1428 | 1476 | w | ||
|
3958
|
|
Đỗ Thành Lợi | Nam | 2010 | - | - | 1606 | |||
|
3959
|
|
Nguyễn Phi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3960
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||