| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Ngô Nhật Minh | Nam | 2007 | - | 1628 | - | |||
|
3922
|
|
Phan Đoàn Trọng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3923
|
|
Trịnh Lê Hải Uyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3924
|
|
Bùi Thanh Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3925
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3926
|
|
Lê Thị Xế | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3927
|
|
Đỗ Bảo Phúc | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3928
|
|
Tạ Anh Ngọc | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
3929
|
|
Trần Phước Dinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3930
|
|
Lê Khánh Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3931
|
|
Đoàn Lê Nhật Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3932
|
|
Trần Trung Thật | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
3933
|
|
Hoảng Minh Nguyên | Nam | 2007 | - | - | 1827 | |||
|
3934
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3935
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3936
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3937
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
3938
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3939
|
|
Vũ Hữu Như Phong | Nam | 2012 | - | 1614 | - | |||
|
3940
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Nhật Đình | Nam | 2009 | - | 1647 | 1550 | |||