| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3901
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
3902
|
|
Trần Thanh Thanh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3903
|
|
Nguyễn Thanh Sơn | Nam | 1966 | - | - | - | |||
|
3904
|
|
Le Duy Duc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3905
|
|
Trương Mi Na | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3906
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3907
|
|
Khổng Thị Hoa | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
3908
|
|
Lê Đình Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3909
|
|
Âu Linh Lộc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3910
|
|
Giáp Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3911
|
|
Ngô Minh Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3912
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3913
|
|
Đào Thiên Lộc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3914
|
|
Nguyễn Võ Bảo Tín | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3915
|
|
Nguyễn Danh Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | 1521 | |||
|
3916
|
|
Vũ Hồng Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3917
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3918
|
|
Đặng Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3919
|
|
Chandra Ethan Đặng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3920
|
|
Nguyễn Dân Tài | Nam | 1991 | - | - | - | |||