| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3861
|
|
Phạm Duy Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3862
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3863
|
|
Võ Tuấn Khanh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3864
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3865
|
|
Vũ Gia Khánh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3866
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3867
|
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3868
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3869
|
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3870
|
|
Trương Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3871
|
|
Phan Hùng Chí | Nam | 1966 | - | - | - | |||
|
3872
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3873
|
|
Nguyễn Tuệ Mẫn | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3874
|
|
Hồ Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3875
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3876
|
|
Đào Phúc Hải Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3877
|
|
Hoàng Hương Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3878
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3879
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1999 | - | 1690 | - | |||
|
3880
|
|
Nguyễn Vũ Cúc My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||