| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3861
|
|
Âu Linh Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3862
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3863
|
|
Nguyễn Đạt Xuân Vinh | Nam | 1991 | - | 1737 | 1587 | |||
|
3864
|
|
Ngô Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3865
|
|
Tôn Nữ Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3866
|
|
Phạm Thành Nghĩa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
3867
|
|
Nguyễn Võ Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3868
|
|
Tào Ngọc Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3869
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3870
|
|
Đỗ Đức Tâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3871
|
|
Nguyễn Khắc Đức Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3872
|
|
Cao Nguyên Thái Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3873
|
|
Lê Phạm Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3874
|
|
Trần Hoàng Vinh | Nam | 2018 | - | - | 1489 | |||
|
3875
|
|
Vũ Lê Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3876
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3877
|
|
Nguyễn Đình Khánh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3878
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3879
|
|
Trương Thanh Phong | Nam | 2004 | - | - | 1474 | |||
|
3880
|
|
Trương Đăng Huy | Nam | 2013 | - | 1474 | - | |||