DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3841 FIDE 12436780 Lê Tấn Thanh Nam 2002 - - -
3842 FIDE 12440620 Trần Đỗ Trường Giang Nam 2009 - - -
3843 FIDE 12440876 Thân Mạnh Linh Nam 1994 NA - - -
3844 FIDE 12443948 Ngô Phúc Nam Nam 2013 - - -
3845 FIDE 12448044 Trần Anh Khoa Nam 2009 - - -
3846 FIDE 12449580 Trần Lê Mai Thảo Nữ 2014 - 1429 1450 w
3847 FIDE 12452653 Nguyễn Quốc Vinh Nam 2012 - - -
3848 FIDE 12455725 Âu Phương Quỳnh Nữ 2008 - - - w
3849 FIDE 12462381 Phạm Hoàng Hồng Hạc Nữ 2019 - - - w
3850 FIDE 561000493 Châu Bảo An Nam 2015 - 1421 -
3851 FIDE 12465453 Đoàn Quỳnh Anh Nữ 2010 - - - w
3852 FIDE 12400173 Lê Phan Khánh Nhi Nữ - - - w
3853 FIDE 561003565 Hồ Thiên Tín Nam 2020 - - -
3854 FIDE 12468525 Ngô Ngọc Thảo Giang Nữ 2013 - - - w
3855 FIDE 561006637 Phan Gia An Nam 2020 - - -
3856 FIDE 12470317 Phạm Huy Hoàng Nam 2015 - - -
3857 FIDE 561009709 Nguyễn Hà Đông Anh Nam 2011 - - -
3858 FIDE 12473901 Nguyễn Cát Mỹ Anh Nữ 2017 - - - w
3859 FIDE 12475181 Lê Văn Mạnh Nam 1978 - 1553 -
3860 FIDE 12409901 Lê Ngọc Nguyệt Cát Nữ 2002 - - - w