| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3801
|
|
Trần Đức Long | Nam | 2000 | NA | - | 1654 | - | ||
|
3802
|
|
Phạm Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3803
|
|
Phạm Vũ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3804
|
|
Võ Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
3805
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3806
|
|
Lưu Xuân Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3807
|
|
Nguyễn Đức Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3808
|
|
Nguyễn Tiến Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3809
|
|
Lê Thiên Phát | Nam | 2016 | - | 1489 | 1403 | |||
|
3810
|
|
Trịnh Đức Tiến | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||
|
3811
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3812
|
|
Võ Văn Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3813
|
|
Đoàn Sỹ Bao | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
3814
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3815
|
|
Lê Trương Nam Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3816
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3817
|
|
Lê Danh Đức Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3818
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3819
|
|
Vũ Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
3820
|
|
Hoàng Bảo Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||